東南亞移民工

【投書】一位新住民社工的自白:在越南我是中國新二代,在台灣我是越南新住民,在這個世界裡我到底是誰?

馮玉芳成為新住民後,不眠不休努力學習,擔任過志工,參與五花八門的課程,更考取許多證照,為了在台灣取得謀生能力。 馮玉芳成為新住民後,不眠不休努力學習,擔任過志工,參與五花八門的課程,更考取許多證照,為了在台灣取得謀生能力。 圖片來源:作者提供

「您好,我是新住民中心的社工馮玉芳!」這是我每天上班時在電話裡重複說的自我介紹。但電話的另一端的回應往往是:「可以請台灣人來跟我說話嗎?」

是的!我的口音就是有「越南腔」,台灣人一聽就識破「你是越南人」。然而在我的故鄉越南,當地同學卻說我是「華人的孩子」。「在越南我是中國新二代,在台灣我是越南新住民,在這個世界裡,我到底是誰?」身份認同纏住我將近30年,直到邁入不惑之年,我才找到答案。

被家暴的童年,我只想逃離那個地方

1980年,我出生於一個重組家庭。我母親從中國帶著女兒逃難到越南,之後嫁給父親。童年的記憶裡,父親每日酗酒打人,受暴者不是母親就是我,因為我是家中長女,要負責家裡所有的家務。

13歲那年,父母分居,我與兩個弟弟及小妹妹跟父親同住。父親自己開三輪車,凌晨4點出門,下午3、4點才到家。有時父親出門沒留下菜錢,當日只能吃白飯。有時家裡沒米,我不敢提醒父親害怕被打,只能挨餓。

父親對我煮菜太鹹、衣服洗不乾淨等小事都會生氣謾罵甚至毆打,因此每晚夜裡我都帶著恐懼入眠,深怕明日不知道又會為了什麼事被打。後來父母雖然復合了,但父親的家暴未曾停止過。

2000年,我高中畢業。母親問我是否願意相親?我同意了。我想離開家,到一個沒有人認識我的地方重新生活。2001年,隨著婚姻移民潮的高峰,我來到台灣成為新住民。

母親「要出人頭地」的教誨,成了我一生不敢忘記的事

事隔將近30年,我還是記憶猶新,國小三、四年級時,同學不曾喊我的越南名字「Phương」,而是喊「Con ba tàu」,語意是「華人的孩子」,不過比較帶有輕視與貶抑,大概像是「大陸妹的小孩」這樣吧!我母親為中國大陸的新住民,這樣的身份使她除了得忍受父親的家暴,也飽受越南社會與夫家的歧視。母親在越南沒有自己的名字,生活只剩下代號「Bà ba tàu」,差不多就等於「大陸妹」。

從我有記憶開始,母親時常對我耳提面命:「你要努力讀書,未來出人頭地,別讓他人看不起媽媽!」如今回頭看自己在台灣的求學歷程,才驚覺發現,母親當年的教誨,已經內化成我的價值觀。我拒絕複製母親當年的生活樣貌,不想再像一個飽受歧視的弱勢新移民,只能盼望子女出人頭地,才能慰藉自己在他鄉的孤寂與苦澀。

在台灣,長達18年之久,我除了白天工作來養活自己與孩子之外,晚上下了班再去學校進修。識字班4年、國中3年、高中3年、大學4年、研究所2年,假日還當新住民中心的活動志工。同時我也參與五花八門的課程,如蠟染、手工包、編織、美髮、中餐、美容、導覽、越南語教師等等,並考取中餐丙級、美容丙級、導遊證照。除了滿足母親的期待「未來出人頭地,別讓他人看不起媽媽」,我也害怕再次經歷童年挨餓的日子。不眠不休努力學習,都是為了取得在台灣謀生的能力。

是神帶領我成為一名「新住民社工」

母親說我是早上7點出生,但人生這條路,我總覺得一直走在正午烈日下,每天都須打著算盤過日子。自從踏上台灣土地那天起,我整整5年還存不到買機票的錢讓自己回家探親,第一次回娘家是為了奔喪。借錢讓我回越南的親戚說:「恭喜你終於可以回家了!」我聽在耳裡卻既苦澀又哀傷,心想,別人是回去探親、回去過節,我卻是回去送父親最後一程啊!

在台灣的日子,我拚命學習、拚命工作賺錢,曾做過的工作也五花八門,有家庭代工做手工、工廠作業員、清潔人員、跑單幫、越南語教師等等。許多年前,偶然看到嚴長壽先生的書《做自己與別人生命中的天使》,其中「只有你是你自己的天使,決定你的未來!」成為我強大的信念,就這樣陪著我挑燈夜讀許多年。

大學畢業的那天,我告訴自己「玉芳,恭喜妳已成為自己的天使!」在台灣念完大學並不是什麼特殊的成就,但它讓我在就業上有機會做不同的選擇,尤其擔任社工,得具備考社工師的資格。然而我中文聽、說、讀及打字程度雖沒問題,唯有手寫相當弱,使我一直無法突破心理障礙去為這個職位努力。

我的上一份工作原本是駐廠翻譯。但因我無法昧着良心配合工廠逼迫移工休無薪假,最後被老闆開除。當時湊巧新住民中心開出職缺,我於是前往應徵,也順利錄取了。如今回頭看,若不是神的安排,或許我會一輩子留在舒適圈「待遇不差、事少、離家近」的工作。

我是新住民,但請別為我貼上標籤,我也不需要特權

近年在社會工作領域常聽到「新住民服務新住民」的觀點。我在新住民中心擔任社工員,主要負責的業務是翻譯人才培育、翻譯人員資料庫管理及翻譯媒合等。歷經1年又11個月,我看到社會大眾對於「新住民社工」的接受度並不高。我們「新住民社工」的優勢,似乎比不上限制。

2007年新住民中心首次辦理翻譯人員培訓時,我通過考試取得越南翻譯人員合格證書。這十多年,我不只協助中心翻譯文件,同時也擔任新住民中心的志工及文化講師。我對於新住民中心的業務早已熟悉,如今負責翻譯業務,我原以為如魚得水,但事實與想像有一段距離。當我請新住民翻譯人員改稿,翻譯員的回應總是「以前的社工都不會要求這麼多!」然而曾負責翻譯業務的社工都是台灣人,看不懂越南文,當然無從檢查翻譯內容。當被質疑同為越南人還故意刁難同鄉,我感到無比沮喪。

對我而言,翻譯文件並非轉換兩種文字的單字而已,句子中有文法、語意、拼寫文字等細節,都必須同時兼顧。尤其許多翻譯後的文宣會傳到成千上萬的新住民面前,翻譯內容需特別謹慎,這不僅是敬業,更是重視原生國家的文化。

在電話聯繫時,當對方說「請台灣人來跟我說話」,我會表明「我是新住民中心的社工」,但對方有時還是會繼續堅持「麻煩把電話轉給其他社工」。有時我會在聯繫時介紹自己為「新住民中心的馮社工」,但對方來信時對我的稱呼卻是「馮志工」。甚至有人貼心詢問「你看得懂中文字嗎?要不要我幫忙加上注音符號?」諸如此類的事件總令我思考:難道在多數人的眼裡,新住民不配當社工嗎?「新住民教育程度低」、「新住民看不懂中文」,彷彿是一張被護貝的標籤,歷久不衰又無比堅固的貼在我們身上。

當社工的第一年,對於他人的質疑,我滿是自卑。童年家暴的陰影屢次浮現,讓我覺得是自己的錯,是我不夠好。但現在我會認為,新住民從事社會工作還不普遍,所以人們並沒把我跟專業的社工聯想在一起。我要用實力告訴大家,「新住民社工,我當得起!」各種業務也許同事只需花一小時處理,我卻會要求自己多花多一倍的時間,把事情做到盡善盡美。

當同事看到我辛苦學習手寫中文,準備社工師考試,曾經向我提議:「或許你可以跟考選部建議,社工師考試能不能用越南語寫考卷?」然而回想自己的求學歷程,除了教育研究所為在職專班之外,我其他的教育階段都是與台灣應屆學生一起學習的。我想,在台灣我是越南新住民,但我不想被貼標籤,也不想要特權。

聲音是權威,你學台灣腔吧!

有次,我對人分享工作上總是遇到「請台灣人來跟我說話」的事件,一位專業人員對我說:「聲音是權威,你學學台灣腔吧!」他告訴我自己也曾遇過越南新住民,但對方刻意學了台灣腔,說起中文誰也分辨不出來,他對此相當讚嘆。

然而,那不是我想要的。我並不希望大家因為聽不出我的越南腔而「誤認」我是台灣本地社工,才因此願意在電話裡讓我服務。我出生於越南,在越南受教育,也在越南生活了20年,這是事實。但同時我也具備社工員的資格,我的服務並不亞於台灣人。我沒有理由因自己的中文帶著越南腔而感到自卑。在多元文化的社會裡,不應該透過口音來判斷一個人的工作能力。若「聲音是權威」的論點成立,我想,台灣在尊重多元文化上還有很大的進步空間。

我的子女無須背負「傑出新二代」的包袱

孩提的我,已經背負母親的期待走了數十年。「你要努力讀書,未來出人頭地,別讓他人看不起媽媽!」母親的盼望成為我的人生目標,支持我度過童年的家暴及失敗的婚姻,在這漫長的人生裡不管遇到任何關卡,我都「不允許」自己放棄求學,但這過程既艱辛又孤獨。

由於兒子曾通過鑑定為資優生,我也曾經複製母親的價值,時常對子女耳提面命:「你們不能浪費自己的聰明,努力讀書才會讓你們有好將來!」直到任職社工後,透過許多的專業課程,我再次回頭看自己的生命經驗,才驚覺這一路上的我,許多時刻並不快樂。我期待我的子女擁有屬於自己的人生,開心地過生活,無須代替我實現我的夢想,更無需對世人證明「我是新二代,我比他人卓越」。

今年,我高二的兒子,由國立高中的資優班轉為普通班的學生。當聽到兒子說:「資優班是高壓鍋,現在的班級我比較開心」,我完全尊重他的想法。我希望背負上一代期望的這件事,就到我身上為止。我的女兒目前則是社工系大一的新鮮人,當老師出報告題目時,女兒未撰寫她熟悉的新住民議題,而更關注社會上其他的族群,如性侵害、特殊兒童、銀髮族等等。身為新住民,我同理母親當年的無力感;但曾經是新二代的我,也能同理子女只想與一般同學一樣,擁有無標籤也無包袱的人生。

 我曾經落入「我孩子不會說越南母語就是羞恥」的想法,進而就讀教育研究所,並完成「新住民在家教導母語」的論文研究。但如今我認為,我生命的議題該由我來承擔。我的子女是新二代,但他們的生活不必一直抓住新住民這個身分,或被貼上新二代的標籤,更無需成為世俗定義的傑出新二代。人生之路很長,我的孩子都是獨立的個體,他們有權利選擇自己的志向與職業。

個人行為並不代表國家,是寫作讓我變勇敢

除了校園與志工活動之外,曾經的我宛如蝸牛般躲在自己的殼裡,自卑無比,害怕被嘲笑貧窮,害怕被惡語重傷,築起一道圍牆杜絕人際關係。但在因緣際會之下成立臉書專頁「新住民雜記」後,我開始關注週圍的人們如何過日子。有時在社團看到許多人對越南新住民心存反感,內心會百感交集:「越南新娘很會騙」、「 越南人私生活很亂」、「越南新娘離婚什麼都想要,唯獨孩子不要」……許許多多跟越南人互動的負面經驗讓我相信,這些話並不是空穴來風。

前陣子才發生馬來西亞籍女學生遭擄殺的命案,不少馬來西亞民眾也對此表達強烈不滿。我想說的是,若馬來西亞人說「台灣人是變態」、「台灣人是殺人魔」,大家肯定無法認同吧!我也不認同。因為殺人是那位犯人的個人行為,並不是台灣2千3百萬人的行為。所以,我希望透過「婚姻移民錄」的系列,分享默默無聞的新住民在角落努力過生活的故事,只盼望大眾能中立一些,別把個人行為定義為國家或民族的行為。那些負面的故事可能的確存在,但在台灣生活的新住民並不是全部都那個樣子。

羅珊.蓋伊(Roxane Gay)在TEDWomen 2015「壞女性主義者的告解」提到,「透過寫作與女性主義,我也發現如果我更勇敢一點, 另一位女性也許會聽見、看見我,並理解沒有人像這個世界試圖告訴我們的那樣一無是處。」我只是普通的新住民,沒有什麼偉大作為,但「寫作讓我變得勇敢」深深觸動了我。當我成立臉書專頁後,我也有同樣的體驗。我花很多時間在書寫上,在書寫時可以完全地做自己,不受家庭、身份的壓迫,可以脫離某某人的角色、媽媽的角色,完全以獨立的個體存在與思考。

當走入社區,我也看到許多女性受到父權與家庭的壓迫,這無關種族,新住民有,台灣婦女也有。所以我也撰寫了「女人的故事」系列,希望能同理女性朋友,更希望男性朋友多多關注為自己付出的女人。

曾經的我認為自己生活艱辛,就像泥菩薩過江自身難保,填飽肚子更為重要。但如今我透過文字致力推動以上兩件事:一是透過「婚姻移民錄」系列呼籲大眾客觀看待新住民,別一竿子打翻一船人;二是撰寫「女人的故事」系列,呼籲性別平權,重視婦女在家庭與社會的價值與貢獻。現在的我感到自己充滿力量。我期許自己透過文字翻轉刻板印象,使婦女們不分國籍、種族都能有尊嚴,並快樂地過日子,如同神在這路上給予我滿滿的祝福。

生活如同天氣,有時狂風暴雨、有時天和日麗。我們能做的則是不管天氣好壞都腳踏實地,盡自己所能努力過日子。經過歲月的洗禮,我終於和自己和解、和原生家庭和解。我想給自己更多勇氣,堅持自己所追求的人生意義。不管在越南還是在台灣,我依然是那個喜愛閱讀及書寫的人。

「在越南我是中國新二代,在台灣我是越南新住民,在這個世界裡,我是馮玉芳,一個踏實過生活,從創作裡尋找力量,努力尋找人生的亮光之人。」

(作者為越南新住民,2019年1月至今任職於新住民中心,擔任社工員。)


以下為越語翻譯:

[Thư bạn đọc] Tâm sự của một cư dân mới làm nhân viên xã hội: Ở Việt Nam tôi là người Việt gốc Hoa, ở Đài Loan tôi là người Hoa gốc Việt, trên thế giới giới này, tôi rốt cuộc là ai?

“Xin chào! Tôi là Phương, nhân viên xã hội của Trung tâm Cư dân mới. Đây là lời tự giới thiệu mà tôi lặp đi lặp lại trên điện thoại mỗi ngày tại nơi làm việc. Nhưng câu trả lời từ đầu dây bên kia thường là: “Cô có thể cho người Đài Loan đến nói chuyện với tôi được không?”

Đúng thế! Tôi nói tiếng Trung với “giọng Việt”, người Đài Loan vừa nghe liền nhận ra “Cô là người Việt Nam”. Tuy nhiên, ở quê hương Việt Nam của tôi, các bạn học nói tôi là “con Ba Tàu”. “Tôi là người dân tộc Hoa sinh ra và lớn lên tại Việt Nam, ở Đài Loan tôi là cư dân mới đến từ Việt Nam, trên thế giới này, tôi rốt cuộc là ai?” Bản sắc đã quấn lấy tôi gần 30 năm, mãi đến khi bước vào tuổi tứ tuần, tôi mới tìm được câu trả lời.

Thời thơ ấu bị bạo lực gia đình, tôi chỉ muốn thoát khỏi nơi đó.

Mẹ tôi ẵm chị tôi từ Trung Quốc sang Việt Nam, sau đó tái hôn với bố tôi và tôi chào đời năm 1980. Trong ký ức tuổi thơ của tôi, bố ngày nào cũng say rượu đánh người, người bị đánh không phải là mẹ thì là tôi, vì tôi là con gái lớn trong gia đình, phải gánh trách nhiệm tất cả việc nội trợ trong nhà.

Bố mẹ ly thân năm tôi 13 tuổi, tôi cùng hai em trai và em gái ở với bố. Bố tự lái xe lam, đi làm lúc 4 giờ sáng và 3-4 giờ chiều mới về đến nhà. Có những lúc bố đi làm không để lại tiền mua thức ăn, ngày hôm đó mấy chị em tôi chỉ ăn cơm trắng. Đôi khi nhà không còn gạo, tôi không dám nhắc bố vì sợ bị đánh nên đành nhịn đói.

Bố thường nổi giận, mắng mỏ và thậm chí đánh tôi chỉ vì những việc lặt vặt như nấu thức ăn quá mặn, hay quần áo giặt không sạch, nên đêm nào tôi cũng nơm nớp lo sợ, sợ ngày mai không biết sẽ lại bị đánh vì chuyện gì. Dù sau này bố mẹ đã quay lại với nhau, nhưng hành vi bạo lực gia đình của bố chưa từng dừng lại.

Năm 2000, tôi tốt nghiệp trung học. Mẹ hỏi tôi có muốn xem mắt không? Tôi đã đồng ý. Tôi muốn thoát khỏi nhà và sống ở một nơi không ai biết tôi là ai. Năm 2001, cùng với đỉnh cao của làn sóng di dân kết hôn, tôi đến Đài Loan và trở thành cư dân mới.

Lời dạy “mai sau phải thành tài” của mẹ đã trở thành điều mà cả đời tôi không dám quên.

Chuyện cách đây gần 30 năm, nhưng vẫn còn in đậm trong ký ức của tôi, khi học lớp ba, lớp bốn, các bạn cùng lớp không gọi tên tiếng Việt của tôi là “Phương” mà gọi là “ con Ba Tàu”, nghĩa là “con của người Hoa”, nhưng mang hàm ý khinh thường và dè bỉu, cũng giống như ở đây gọi “con của em Trung Quốc” vậy. Mẹ tôi là cư dân mới đến từ Trung Quốc, thân phận này khiến bà ngoài chịu đựng bạo lực gia đình của bố, còn phải chịu đựng sự kỳ thị của xã hội Việt Nam và gia đình chồng. Mẹ tôi không có tên riêng ở Việt Nam, suốt cuộc đời bà chỉ sống với biệt danh “ Bà Ba Tàu”, cũng giống như ở đây gọi là “em Trung Quốc”.

Từ khi tôi bắt đầu có trí nhớ, mẹ tôi thường xuyên nhắc nhở tôi: “Con phải cố gắng học hành mai sau thành tài, đừng để người khác khinh thường mẹ!” Bây giờ nhìn lại quá trình học tập của mình ở Đài Loan, tôi mới nhận ra rằng, những lời dạy dỗ của mẹ năm đó đã được tôi tiếp thu và trở thành giá trị sống của tôi. Tôi từ chối sao chép cuộc sống của mẹ tôi năm đó, không muốn giống như một người nhập cư mới yếu đuối bị đủ kỳ thị, chỉ có thể hy vọng con cái thành tài mới có thể an ủi sự cô đơn và cay đắng của mình ở nơi đất khách quê người.

Suốt 18 năm ở Đài Loan, ngoài việc ban ngày đi làm để nuôi sống bản thân và hai con, buổi tối tan ca tôi lại đến trường học bổ túc. Lớp học chữ Hán 4 năm, trung học cơ sở 3 năm, trung học phổ thông 3 năm, đại học 4 năm, cao học 2 năm, và làm tình nguyện viên hỗ trợ hoạt động của Trung tâm Cư dân mới trong những ngày nghỉ. Đồng thời tôi cũng tham gia đủ các khóa học khác nhau như nhuộm chàm, túi thủ công, đan dây, làm tóc, ẩm thực Trung Hoa, thẩm mỹ, hướng dẫn viên du lịch, giáo viên tiếng Việt v.v và đạt chứng chỉ sơ cấp nghề bếp ẩm thực Trung Hoa, chứng chỉ sơ cấp nghề thẩm mỹ, chứng chỉ hướng dẫn viên du lịch. Ngoài việc thỏa mãn mong đợi của mẹ “ mai sau phải thành tài, đừng để người khác coi thường mẹ”, tôi cũng sợ phải một lần nữa trải qua những tháng ngày chịu đựng cơn đói như thời thơ ấu. Tôi học tập chăm chỉ không ngừng nghỉ để có thể kiếm sống ở Đài Loan.

Đấng tối cao đã dẫn dắt tôi trở thành một “cư dân mới làm nhân viên xã hội”

Mẹ nói rằng tôi sinh ra lúc 7 giờ sáng, nhưng trên đường đời này, tôi luôn cảm thấy mình phải đi dưới cái nắng như thiêu như đốt vào buổi trưa, và mỗi ngày đều phải tính toán cho cuộc sống. Kể từ ngày đặt chân lên đất Đài Loan, suốt 5 năm tôi vẫn chưa dành dụm đủ tiền để mua vé máy bay về quê thăm người thân, lần đầu tiên tôi về quê hương là để chịu tang. Người cho tôi vay tiền về Việt Nam nói: “Chúc mừng em cuối cùng cũng được về nhà rồi!” Tôi nghe mà chua xót, tôi nghĩ thầm người khác về thăm người thân, về ăn Tết, còn tôi là về để tiễn bố đến nơi an nghỉ cuối cùng!

Thời gian ở Đài Loan, tôi đã dốc sức học tập, dốc sức làm việc kiếm tiền, tôi đã làm đủ loại công việc khác nhau, từ làm thủ công tại nhà, công nhân nhà máy, lao công, chạy đơn giúp việc, đến giáo viên dạy tiếng Việt, v.v.. Nhiều năm trước, tình cờ đọc được cuốn sách “Trở thành thiên thần trong cuộc sống của chính mình và người khác” của ông Nghiêm Trường Thọ, trong đó câu nói “Chỉ có bạn mới là thiên thần của chính mình và quyết định tương lai của mình!” đã trở thành niềm tin mãnh liệt của tôi, cứ như vậy cùng tôi thức thâu đêm để học tập trong suốt nhiều năm.

Ngày tốt nghiệp đại học, tôi tự nói với mình: “Phương, chúc mừng bạn đã trở thành thiên thần của chính mình!” Tốt nghiệp đại học ở Đài Loan cũng không phải là một thành tựu gì đặc biệt, nhưng nó đã cho tôi cơ hội lựa chọn việc làm khác, đặc biệt là làm công tác xã hội phải có tư cách dự thi chứng chỉ công tác xã hội. Tuy nhiên trình độ tiếng Trung nghe, nói, đọc và đánh máy của tôi không thành vấn đề, chỉ có viết tay tương đối yếu, khiến cho tôi vẫn không thể đột phá chướng ngại tâm lý để cố gắng vì công việc này.

Công việc cũ của tôi là phiên dịch viên tại nhà máy. Nhưng vì tôi không thể làm trái lương tâm phối hợp với nhà máy ép buộc người lao động nhập cư phải nghỉ việc không lương, cuối cùng tôi đã bị chủ đuổi việc. Thật trùng hợp, khi đó Trung tâm cư dân mới thông báo tuyển dụng, vì vậy tôi đã đến ứng tuyển và cũng trúng tuyển một cách thuận lợi. Bây giờ nhìn lại, nếu không có sự sắp đặt của Đấng tối cao, có lẽ tôi sẽ ở lại vùng an toàn đến hết đời trong một công việc “ lương không tệ, ít việc và gần nhà”.

Tôi là cư dân mới, nhưng xin đừng dán nhãn cho tôi, tôi cũng không cần đặc quyền.

Những năm gần đây, trong lĩnh vực công tác xã hội, người ta thường nghe thấy quan điểm “cư dân mới phục vụ cư dân mới”. Tôi làm nhân viên xã hội tại Trung tâm Cư dân mới, công việc chính của tôi là đào tạo phiên dịch viên, quản lý kho dữ liệu của phiên dịch viên và mai mối dịch thuật. Sau 1 năm 11 tháng, tôi thấy mức độ đón nhận của công chúng đối với “ nhân viên xã hội là cư dân mới ” chưa cao. Những lợi thế của “ nhân viên xã hội là cư dân mới” chúng tôi dường như không nhiều bằng hạn chế.

Trung tâm Cư dân mới tổ chức khóa đào tạo phiên dịch viên lần đầu tiên vào năm 2007, tôi đã vượt qua kỳ thi và được cấp chứng chỉ phiên dịch viên tiếng Việt. Trong hơn mười năm qua, tôi không chỉ hỗ trợ Trung tâm dịch tài liệu mà còn là tình nguyện viên và giảng viên văn hóa cho Trung tâm. Tôi đã quen thuộc với công việc của Trung tâm Cư dân mới từ lâu, bây giờ phụ trách dịch vụ phiên dịch, tôi vốn tưởng rằng mình như cá gặp nước, nhưng thực tế khác xa với tưởng tượng của tôi. Khi tôi yêu cầu phiên dịch viên là cư dân mới sửa lại bản thảo, người phiên dịch thường trả lời: “Các nhân viên xã hội trước đây đều không yêu cầu nhiều như vậy!” Nhưng những nhân viên xã hội từng phụ trách nghiệp vụ dịch thuật trước đây đều là người Đài Loan, họ không hiểu tiếng Việt, nên tất nhiên họ không có cách nào để kiểm tra nội dung bản dịch. Tôi cảm thấy vô cùng chán nản khi bị chất vấn về việc cùng là người Việt Nam mà lại cố tình gây khó dễ cho những người đồng hương của mình.

Đối với tôi, dịch một tài liệu không phải chỉ là chuyển đổi một từ ngữ từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác, mà phải cùng lúc quan tâm chú trọng ngữ pháp, ngữ nghĩa, chính tả và các chi tiết khác trong từng câu chữ. Đặc biệt là rất nhiều tờ rơi sau khi phiên dịch đã và sẽ được truyền đến cho hàng ngàn cư dân mới, nội dung phiên dịch cần đặc biệt thận trọng, đây không chỉ là vấn đề chuyên nghiệp, mà còn là coi trọng văn hóa của quê hương.

Khi người liên lạc qua điện thoại ở đầu dây bên kia nói “Cho người Đài Loan đến nói chuyện với tôi”, tôi sẽ nói rõ “Tôi là nhân viên xã hội của Trung tâm Cư dân mới ”, nhưng đôi khi người đó vẫn tiếp tục khăng khăng “ Xin hãy chuyển điện thoại cho nhân viên xã hội khác”. Đôi khi trong quá trình liên lạc, tôi tự giới thiệu mình là “nhân viên xã hội Phùng của Trung tâm Cư dân mới”, nhưng khi người ta gửi thư đến thì gọi tôi là “tình nguyện viên Phùng”. Thậm chí có người còn ân cần hỏi: “Cô có biết chữ Trung không, có cần tôi giúp thêm ký hiệu phiên âm không?”, những sự việc như vậy luôn khiến tôi suy nghĩ : Chẳng lẽ trong mắt đa số người, cư dân mới không xứng đáng làm nhân viên xã hội sao? “Trình độ giáo dục của cư dân mới thấp”, “cư dân mới xem không hiểu tiếng Trung”, dường như là một cái mác được bọc nhựa vô cùng kiên cố dán lên người chúng tôi.

Trong năm đầu tiên làm nhân viên xã hội, tôi đầy mặc cảm khi bị người khác chất vấn. Bóng đen của bạo lực gia đình thời thơ ấu nhiều lần tái hiện khiến tôi cảm thấy rằng đó là lỗi của mình, rằng mình chưa đủ tốt.Nhưng bây giờ tôi sẽ cho rằng, cư dân mới làm nhân viên xã hội còn chưa phổ biến, cho nên mọi người cũng không liên tưởng tôi với nhân viên xã hội chuyên nghiệp. Tôi muốn dùng thực lực của mình để nói với mọi người rằng: “Tôi có đủ khả năng để trở thành một cư dân mới làm nhân viên xã hội!”.Các loại nghiệp vụ có lẽ đồng nghiệp chỉ cần tốn một giờ để xử lý, nhưng tôi sẽ yêu cầu bản thân phải dành gấp đôi thời gian để hoàn thành công việc đến mức hoàn hảo nhất.

Khi đồng nghiệp của tôi thấy tôi vất vả học viết tiếng Trung để chuẩn bị cho kỳ thi chứng chỉ nhân viên xã hội, họ đã từng gợi ý với tôi: “Hay là bạn gợi ý với Bộ thi tuyển xem kỳ thi nhân viên xã hội có thể viết bằng tiếng Việt không?” Tuy nhiên, nhìn lại quá trình học tập của mình, ngoài lớp thạc sĩ tại chức ngành Giáo dục học ra, những giai đoạn giáo dục khác của tôi đều là học cùng với học sinh Đài Loan. Tôi nghĩ, ở Đài Loan tôi là cư dân mới đến từ Việt Nam, nhưng tôi không muốn bị dán nhãn hay có đặc quyền.

Giọng nói là quyền uy, cô học giọng Đài Loan đi!

Có một lần tôi chia sẻ với người khác rằng trong công việc luôn gặp phải sự kiện “Mời người Đài Loan đến nói chuyện với tôi”, một người trong giới chuyên môn nói với tôi: “Giọng nói là quyền uy, cô học giọng Đài Loan đi!” Anh ấy kể với tôi rằng bản thân cũng từng gặp cư dân mới đến từ Việt Nam, nhưng đối phương cố ý học giọng Đài Loan, nói tiếng Trung thì không ai phân biệt được, anh ấy rất tán thưởng điều này.

Tuy nhiên, đó không phải là điều tôi muốn. Tôi cũng không hy vọng mọi người vì không nghe ra giọng Việt của tôi mà “nhận nhầm” tôi là nhân viên xã hội Đài Loan nên mới đồng ý để tôi phục vụ qua điện thoại. Tôi sinh ra ở Việt Nam, học ở Việt Nam và cũng đã sống ở Việt Nam 20 năm, đó là sự thật. Nhưng đồng thời tôi cũng có đủ trình độ để làm nhân viên xã hội, và năng lực phục vụ của tôi cũng không thua kém gì người Đài Loan. Tôi không có lý do gì để cảm thấy tự ti vì tiếng Trung của mình có giọng Việt. Trong một xã hội đa văn hóa, không nên đánh giá khả năng làm việc của một người qua giọng nói của họ. Nếu lập luận rằng "tiếng nói là quyền uy" là đúng, tôi nghĩ Đài Loan vẫn còn phải cải thiện rất nhiều trong việc tôn trọng chủ nghĩa đa văn hóa.

Các con tôi không cần phải mang gánh nặng “Thế hệ mới xuất sắc”.

Là một đứa con, tôi đã mang theo kỳ vọng của mẹ suốt mấy chục năm. “Con phải cố gắng học tập, sau này thành tài, đừng để người khác khinh thường mẹ!” Niềm hy vọng của mẹ đã trở thành mục tiêu sống của tôi, ủng hộ tôi vượt qua bạo lực gia đình trong thời thơ ấu và cuộc hôn nhân thất bại, trong cuộc đời dài đằng đẵng này, cho dù gặp phải bất cứ khó khăn nào, tôi cũng “không cho phép” mình từ bỏ việc học, nhưng quá trình này vừa gian khổ vừa cô độc.

Vì con trai tôi từng thi chọn là học sinh giỏi nên tôi cũng từng sao chép giá trị của mẹ, thường xuyên nhắc nhở các con: “Các con không được lãng phí sự thông minh của mình, cố gắng học tập mới có thể giúp các con có tương lai tốt đẹp!”.Cho đến sau khi trở thành nhân viên xã hội, trải qua rất nhiều khóa học chuyên ngành, tôi một lần nữa nhìn lại trải nghiệm cuộc sống của mình mới giật mình nhận ra rằng trên con đường này có rất nhiều khoảnh khắc tôi không vui vẻ. Tôi mong muốn các con tôi có cuộc sống của riêng mình, sống vui vẻ, chúng không cần thực hiện ước mơ thay tôi, càng không cần phải chứng minh với thế giới rằng “Tôi là con của cư dân mới, tôi xuất sắc hơn người khác”.

Năm nay, con trai lớp 11 của tôi từ lớp chuyên của trường chuyển thành học sinh lớp bình thường. Khi nghe con trai nói: “Lớp chuyên là nồi áp suất, con học lớp hiện tại vui hơn”, tôi hoàn toàn tôn trọng suy nghĩ của con. Tôi hy vọng rằng vấn đề mang theo kỳ vọng của thế hệ trước sẽ kết thúc với tôi. Con gái tôi hiện đang là sinh viên năm nhất ngành Công tác xã hội, khi giáo viên đưa ra đề tài báo cáo, con gái tôi không viết đề tài thảo luận cư dân mới mà nó quen thuộc, nó càng quan tâm đến các nhóm người khác trong xã hội như xâm hại tình dục, trẻ em đặc biệt, người già.v.v. Là cư dân mới, tôi đồng cảm với cảm giác bất lực của mẹ tôi năm đó, nhưng tôi đã từng là con của cư dân mới, tôi cũng có thể đồng cảm với con chỉ muốn giống như các bạn học khác, có được cuộc sống không bị dán nhãn cũng không mang gánh nặng.

Tôi đã từng rơi vào suy nghĩ “Con mình không biết nói tiếng Việt là điều đáng xấu hổ”, nên tôi đã theo học thạc sĩ ngành Giáo dục học và hoàn thành luận văn nghiên cứu với đề tài “Cư dân mới dạy tiếng mẹ đẻ ở nhà”. Nhưng bây giờ tôi nghĩ rằng những vấn đề trong cuộc sống của tôi là trách nhiệm của tôi. Các con tôi là con của cư dân mới, nhưng chúng không cần phải luôn nắm lấy thân phận cư dân mới, hoặc bị dán nhãn là con của cư dân mới, càng không cần phải trở thành con của cư dân mới xuất sắc theo định nghĩa của thế giới.. Đường đời còn dài, các con tôi là những cá thể độc lập, chúng có quyền lựa chọn nguyện vọng và nghề nghiệp cho mình.

Hành vi cá nhân không đại diện cho quốc gia, viết văn khiến tôi trở nên dũng cảm.

Ngoài khuôn viên trường và các hoạt động tình nguyện, tôi thường trốn trong vỏ bọc của mình như một con ốc sên tự ti, sợ bị chế giễu vì nghèo khó, sợ bị tổn thương nặng nề bởi những lời nói xấu và xây dựng bức tường ngăn cản các mối quan hệ giao tiếp. Nhưng sau khi thành lập trang Facebook “ Tạp ký cư dân mới”, tôi bắt đầu chú ý đến cách sống của những người xung quanh. Có lúc trong hội nhóm thấy rất nhiều người có ác cảm với cư dân mới đến từ Việt Nam, trong lòng tôi có nhiều cảm xúc lẫn lộn: “Cô dâu Việt gian dối lắm”, “ Cuộc sống riêng tư của người Việt rất lộn xộn ”, “Cô dâu Việt ly hôn cái gì cũng muốn, duy chỉ có con là không muốn”... Nhiều trải nghiệm tiêu cực khi tiếp xúc với người Việt khiến tôi tin rằng, những lời này không phải là tin đồn vô căn cứ.

Cách đây không lâu, một nữ sinh Malaysia đã bị bắt cóc và sát hại, nhiều người dân Malaysia cũng tỏ ra rất bất bình trước việc này. Điều tôi muốn nói là nếu người Malaysia nói “Người Đài Loan là những kẻ biến thái” hay “Người Đài Loan là những kẻ sát nhân”, chắc chắn mọi người sẽ không đồng tình! Tôi cũng không đồng tình. Vì giết người là hành vi cá nhân của phạm nhân, không phải hành vi của 23 triệu người dân Đài Loan. Vì vậy, thông qua loạt bài “Ký sự di dân kết hôn”, tôi mong muốn được chia sẻ câu chuyện về những cư dân mới vô danh đang cố gắng sống ở muôn nẻo đường đời, chỉ mong mọi người có thể trung lập hơn và đừng định nghĩa hành vi cá nhân là hành vi của quốc gia hoặc dân tộc. Những câu chuyện tiêu cực đó có thể có, nhưng không phải tất cả những cư dân mới sinh sống tại Đài Loan đều như vậy.

Roxane Gay tại TEDWomen 2015 “ Nhà nữ quyền xấu tính ” cho biết: “Thông qua viết lách và nữ quyền, tôi cũng nhận ra rằng nếu tôi dũng cảm hơn một chút, một người phụ nữ khác có thể nghe thấy tôi, nhìn thấy tôi và hiểu rằng không có ai là người vô dụng như thế giới đang cố gắng nói với chúng ta.” Tôi chỉ là một cư dân mới bình thường, không có gì xuất sắc, nhưng “Viết lách khiến tôi trở nên dũng cảm” đã khiến tôi vô cùng xúc động. Tôi đã có trải nghiệm tương tự khi tôi bắt đầu trang Facebook của mình. Tôi dành nhiều thời gian để viết, khi viết tôi được hoàn toàn là chính mình, thoát khỏi sự áp bức của gia đình và thân phận, thoát khỏi vai trò của ai đó, thoát khỏi vai trò của người mẹ mà hoàn toàn tồn tại và suy nghĩ như một cá nhân độc lập

Khi bước vào cộng đồng, tôi cũng thấy nhiều phụ nữ bị áp bức bởi chế độ phụ hệ và gia đình, điều này không liên quan gì đến chủng tộc, cư dân mới gặp phải, phụ nữ Đài Loan cũng gặp phải. Cho nên tôi cũng viết loạt bài “Chuyện Phụ Nữ”, hy vọng có thể đồng cảm với các bạn nữ, càng hy vọng các bạn nam quan tâm nhiều hơn đến người phụ nữ đã góp sức cho mình.

Tôi đã từng nghĩ rằng cuộc sống của mình thật khó khăn, giống như Bồ Tát bằng đất sét qua sông khó tự bảo vệ mình, kiếm sống quan trọng hơn. Nhưng bây giờ tôi đang cố gắng thúc đẩy hai điều trên thông qua việc viết: Một là thông qua loạt bài “Di dân kết hôn”, kêu gọi công chúng nhìn nhận những cư dân mới một cách khách quan, đừng vơ đũa cả nắm; Hai là viết loạt bài “Chuyện Phụ Nữ” kêu gọi Bình đẳng giới, nhấn mạnh giá trị và đóng góp của phụ nữ trong gia đình và xã hội. Bây giờ tôi cảm thấy mình tràn đầy sức mạnh. Tôi mong rằng mình có thể đảo ngược những định kiến ​​thông qua các bài viết, để phụ nữ không phân biệt quốc tịch, chủng tộc, đều có phẩm giá và sống hạnh phúc, giống như Đấng tối cao đã ban phước cho tôi trên hành trình này.

Cuộc sống cũng giống như thời tiết vậy, có lúc giông tố, có lúc nắng ấm. Điều chúng ta có thể làm là bất kể thời tiết tốt hay xấu đều làm đến nơi đến chốn, cố gắng hết sức để sống. Trải qua sóng gió của cuộc đời, cuối cùng tôi đã hòa giải với chính mình và gia đình của mình. Tôi muốn cho mình thêm can đảm, kiên trì với ý nghĩa cuộc sống mà mình theo đuổi, dù ở Việt Nam hay Đài Loan, tôi vẫn là người thích đọc và viết.

“Ở Việt Nam tôi là người Việt gốc Hoa, ở Đài Loan tôi là người Hoa gốc Việt, trên thế giới này, tôi là Phùng Ngọc Phương, một người làm đến nơi đến chốn, từ trong sáng tác tìm kiếm sức mạnh, nỗ lực tìm kiếm ánh sáng của cuộc sống.”

(Tác giả là cư dân mới đến từ Việt Nam, làm nhân viên xã hội tại Trung tâm Cư dân mới từ tháng 1 năm 2019 đến nay.)

分享圖文請註明出處,未經本站同意不得轉載

瀏覽次數:24607

獨立評論

每週四,精選觀點直送信箱!現在就訂閱獨立評論電子報

編輯推薦

延伸閱讀

「獨立評論@天下」提醒您:
1.本欄位提供網路意見交流平台,專欄反映作者意見,不代表本社立場
2.發言時彼此尊重,若涉及個人隱私、人身攻擊、族群歧視等狀況,本站將移除留言。
3.本留言板所有言論不代表天下雜誌立場。

分享圖文請註明出處,未經本站同意不得轉載